Nội dung chi tiết
Nguồn gốc và phân bố Dê Cỏ là giống dê bản địa được nuôi từ rất lâu đời tại Việt Nam và được xem là giống dê phổ biến nhất hiện nay. Giống dê này phân bố rộng khắp các vùng sinh thái, từ miền núi, trung du đến đồng bằng và ven biển. Nhờ khả năng thích nghi cao với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, dê Cỏ thường được nuôi theo hình thức chăn thả hoặc bán chăn thả tại các hộ gia đình và trang trại quy mô nhỏ. Đặc điểm ngoại hình Dê Cỏ có tầm vóc nhỏ, thân hình thanh mảnh và khung xương gọn. Bộ lông rất đa dạng, có thể gặp các màu như trắng, vàng nâu, xám, đen hoặc loang nhiều màu. Đầu nhỏ, trán hẹp, tai ngắn và dựng đứng hướng về phía trước. Chân tương đối nhỏ nhưng chắc khỏe, móng cứng, giúp dê di chuyển linh hoạt trên địa hình đồi núi và vùng dốc. Chỉ tiêu sinh học Khối lượng sơ sinh: 1,8 – 1,9 kg/con. Khối lượng trưởng thành: Dê cái: 25 – 32 kg/con. Dê đực: 30 – 40 kg/con. Tuổi phối giống lần đầu: khoảng 8 – 9 tháng tuổi khi đạt thể trọng thích hợp. Khả năng sinh sản: Khoảng 1,3 – 1,4 lứa/năm. Trung bình 1,3 – 1,7 con/lứa. Sản lượng sữa khoảng 90 kg/chu kỳ, chủ yếu phục vụ nuôi con. Ưu điểm Khả năng thích nghi rất tốt với điều kiện khí hậu và địa hình Việt Nam. Sức đề kháng cao, ít mắc bệnh. Có thể tận dụng tốt các loại cỏ tự nhiên, lá cây và phụ phẩm nông nghiệp. Chi phí đầu tư thấp, phù hợp với mô hình chăn nuôi nông hộ và bán chăn thả. Hạn chế Tầm vóc nhỏ. Tốc độ tăng trọng chậm. Năng suất thịt và sữa thấp hơn các giống dê nhập ngoại. Hiệu quả kinh tế không cao nếu nuôi theo hướng sản xuất hàng hóa quy mô lớn.